Translation of "impersonalism" into Vietnamese
impersonality is the translation of "impersonalism" into Vietnamese.
impersonalism
-
impersonality
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "impersonalism" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "impersonalism" with translations into Vietnamese
-
hậu thân
-
là hiện thân cho · mạo nhận là · nhân cách hoá · thủ vai · đóng vai
-
động từ không ngôi
-
để hiện thân · để nhân cách hoá · để nhại làm trò · để thủ vai · để đóng vai
-
sự hiện thân · sự nhân cách hoá · sự thủ vai · sự đóng vai · tính mạo danh
-
bâng quơ · khách quan · không ngôi · lạnh lùng · nói trống · vô cảm
-
người thủ vai · người đóng vai
-
bâng quơ · khách quan · không ngôi · lạnh lùng · nói trống · vô cảm
Add example
Add