Translation of "imposer" into Vietnamese
người bắt phải chịu, người đánh tráo are the top translations of "imposer" into Vietnamese.
imposer
noun
grammar
One who imposes. [..]
-
người bắt phải chịu
-
người đánh tráo
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "imposer" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "imposer" with translations into Vietnamese
-
bắt bí · làm già
-
bắt chịu · bắt cáng đáng · bắt gánh vác · bắt phải kính nể · lạm dụng · lợi dụng · áp đặt · ép buộc · đánh lộn sòng · đánh lừa tống ấn · đánh thuế · đánh tráo · đặt lên
-
áp đặt
-
bệ vệ · chõm chọe · chễm chệ · hùng vĩ · khôi vĩ · lẫm liệt · oai nghiêm · oai vệ · áp đặt · đường bệ · đường vệ · đạo mạo · đồ sộ
-
oai
-
tự đặt cho mình
-
bắt chẹt
-
uy phong
Add example
Add