Translation of "inaccessibility" into Vietnamese
sự khó có được, sự khó gần, sự khó hiểu are the top translations of "inaccessibility" into Vietnamese.
inaccessibility
noun
grammar
The quality or state of being inaccessible; inaccessibleness. [..]
-
sự khó có được
-
sự khó gần
-
sự khó hiểu
-
Less frequent translations
- sự khó kiếm được
- sự khó nắm
- sự không tới được
- sự không vào được
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "inaccessibility" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "inaccessibility" with translations into Vietnamese
-
hóc hiểm
-
sự khó có được · sự khó gần · sự khó hiểu · sự khó kiếm được · sự khó nắm · sự không tới được · sự không vào được
-
hiểm hóc
-
Cực bất khả tiếp cận
-
khó có được · khó gần · khó hiểu được · khó kiếm được · khó nắm được · không cặp bến được · không ghé vào được · không tiếp cận được · không tới gần được · không tới được · không vào được · không đạt được
-
khó có được · khó gần · khó hiểu được · khó kiếm được · khó nắm được · không cặp bến được · không ghé vào được · không tiếp cận được · không tới gần được · không tới được · không vào được · không đạt được
Add example
Add