Translation of "inapprehensiveness" into Vietnamese
sự chậm hiểu, sự chậm tiếp thu, sự không hiểu are the top translations of "inapprehensiveness" into Vietnamese.
inapprehensiveness
-
sự chậm hiểu
-
sự chậm tiếp thu
-
sự không hiểu
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "inapprehensiveness" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "inapprehensiveness" with translations into Vietnamese
-
không thể hiểu được · không thể nắm được
-
chậm hiểu · không hiểu · không lĩnh hội được · không nhận thức được · không tiếp thu được · tiếp thu chậm
-
sự không hiểu được · sự không nắm được
-
chậm hiểu · không hiểu · không lĩnh hội được · không nhận thức được · không tiếp thu được · tiếp thu chậm
-
sự không hiểu được · sự không nắm được
-
không thể hiểu được · không thể nắm được
Add example
Add