Translation of "incumbency" into Vietnamese
bổn phận, nhiệm kỳ, trách nhiệm are the top translations of "incumbency" into Vietnamese.
incumbency
noun
grammar
The state of being incumbent. [..]
-
bổn phận
it's incumbent on us to create a solution
thì bổn phận của chúng tôi là giải quyết chúng
-
nhiệm kỳ
-
trách nhiệm
Once we have a testimony, it is incumbent upon us to share that testimony with others.
Một khi có được một chứng ngôn, thì chúng ta có trách nhiệm phải chia sẻ chứng ngôn đó với những người khác.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "incumbency" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "incumbency" with translations into Vietnamese
-
tại chức
-
là phận sự của · người làm chính thức · đè lên · ở phía trên
-
làm bừa bộn · làm lúng túng · làm ngổn ngang · làm nặng trĩu · làm trở ngại · làm vướng víu · đè nặng lên
Add example
Add