Translation of "indent" into Vietnamese

viết đơn đặt, lệnh, rập are the top translations of "indent" into Vietnamese.

indent verb noun grammar

A cut or notch in the margin of anything, or a recess like a notch. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • viết đơn đặt

  • lệnh

    noun
  • rập

    verb
  • Less frequent translations

    • chia
    • chỗ lõm
    • chỗ lún
    • chỗ lồi lõm
    • chỗ thụt vào
    • giao kèo
    • in lõm xuống
    • khía răng cưa
    • khắc khía răng cưa
    • làm bản sao
    • làm mẻ
    • làm thành vết lõm
    • lõm xuống
    • ra lệnh sung công
    • sung công
    • sắp chữ thụt vào
    • vết lõm
    • vết mẻ
    • đơn đặt hàng
    • thụt lề
    • tụt lề
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "indent" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "indent" with translations into Vietnamese

  • chỗ lõm · chỗ lồi lõm · chỗ thụt vào · dấu chặt đẽo · khía răng cưa · sắp chữ thụt vào · sự khía răng cưa · sự làm lõm vào · sự làm mẻ · tụt vào · vết lõm · vết mẻ
  • giấy chứng minh
  • tụt lề âm
  • chỗ thụt vào
  • Thụt đầu dòng treo
  • chỗ lõm · chỗ lồi lõm · chỗ thụt vào · dấu chặt đẽo · khía răng cưa · sắp chữ thụt vào · sự khía răng cưa · sự làm lõm vào · sự làm mẻ · tụt vào · vết lõm · vết mẻ
  • chỗ thụt vào
Add

Translations of "indent" into Vietnamese in sentences, translation memory