Translation of "indirection" into Vietnamese
hành động gián tiếp, thói bất lương, thói gian lận are the top translations of "indirection" into Vietnamese.
indirection
noun
grammar
An indirect action or process. [..]
-
hành động gián tiếp
-
thói bất lương
-
thói gian lận
-
thói quanh co
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "indirection" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "indirection" with translations into Vietnamese
-
Bầu cử gián tiếp
-
Thuế gián thu
-
tính bất lương · tính gian lận · tính gián tiếp · tính không thẳng · tính quanh co · tính uẩn khúc
-
gián thu
-
Thuế gián thu
-
bất lương · gian lận · gián thu · gián tiếp · không thẳng · không thẳng thắn · quanh co · uẩn khúc · đổng
-
ánh sáng gián tiếp · ánh sáng toả
-
bất lương · gian lận · gián thu · gián tiếp · không thẳng · không thẳng thắn · quanh co · uẩn khúc · đổng
Add example
Add