Translation of "informal" into Vietnamese
không chính thức, thân mật are the top translations of "informal" into Vietnamese.
informal
adjective
grammar
Not formal or ceremonious; casual. [..]
-
không chính thức
I understand you came here from Turkey, by an informal route, shall we say?
Tôi hiểu rằng cậu tới đây từ Thổ Nhĩ Kỳ, bằng đường không chính thức, nên nói như thế?
-
thân mật
Find ways to let the teaching continue through informal moments in everyday life.
Tìm cách để tiếp tục giảng dạy qua những giây phút thân mật trong cuộc sống hàng ngày.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "informal" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "informal" with translations into Vietnamese
-
ñeå loä toâng tích, ñeå loä tin töùc
-
Tin Tri thức
-
baùo tin cho, cho bieát, cung caáp tin töùc · báo · báo tin cho · cho biết · chỉ điểm · cung cấp tin tức · cung cấp tài liệu · mách bảo · thông báo · thông tin · truyền cho · tố · tố cáo · đưa tin
-
Hệ thống thông tin quản lý
-
Bảo vệ dữ liệu cá nhân
-
Giám đốc công nghệ thông tin
-
Entropy thông tin
-
Tin tri thức
Add example
Add