Translation of "inhumane" into Vietnamese

bất nhân, độc ác, vô nhân đạo are the top translations of "inhumane" into Vietnamese.

inhumane adjective grammar

lacking pity or compassion for misery and suffering; cruel, unkind, not humane. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • bất nhân

    adjective

    Not surprisingly, Seneca admits that he returned home “more cruel and inhuman.”

    Thật dễ hiểu khi Seneca thú nhận rằng ông trở về nhà “tàn ác và bất nhân hơn”.

  • độc ác

    adjective

    It's inhumane, and it's torture.

    Phạt như vậy là độc ác, là tra tấn.

  • vô nhân đạo

    And then tortured in inhuman ways in all the prisons.

    Và bị tra tấn bằng những cách vô nhân đạo trong các nhà tù.

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "inhumane" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "inhumane" with translations into Vietnamese

  • dã man · không nhân đạo · tàn bạo · vô nhân tính · vô nhân đạo
  • sự vô nhân đạo · tính dã man · tính không nhân đạo · tính tàn bạo · điều không nhân đạo · điều tàn bạo
  • sự vô nhân đạo · tính dã man · tính không nhân đạo · tính tàn bạo · điều không nhân đạo · điều tàn bạo
  • dã man · không nhân đạo · tàn bạo · vô nhân tính · vô nhân đạo
Add

Translations of "inhumane" into Vietnamese in sentences, translation memory