Translation of "insensibility" into Vietnamese

sự bất tỉnh, sự mê, tính không xúc cảm are the top translations of "insensibility" into Vietnamese.

insensibility noun grammar

The property of being insensible. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • sự bất tỉnh

  • sự mê

  • tính không xúc cảm

  • tính vô tình

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "insensibility" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "insensibility" with translations into Vietnamese

  • chết điếng
  • không cảm xúc · ngu dại · nhẫn tâm · vô tri vô giác · điên rồ
  • tính không cảm xúc · tính ngu dại · tính nhẫn tâm · tính điên rồ
  • bất tỉnh · không biết · không có tình cảm · không cảm thấy · không cảm thấy được · không xúc cảm · mê · tê · vô cảm · vô tình
  • không cảm xúc · ngu dại · nhẫn tâm · vô tri vô giác · điên rồ
  • bất tỉnh · không biết · không có tình cảm · không cảm thấy · không cảm thấy được · không xúc cảm · mê · tê · vô cảm · vô tình
Add

Translations of "insensibility" into Vietnamese in sentences, translation memory