Translation of "insertion" into Vietnamese

bài quảng cáo, sự cho, sự gài vào are the top translations of "insertion" into Vietnamese.

insertion noun grammar

The act of inserting, or something inserted. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • bài quảng cáo

  • sự cho

  • sự gài vào

  • Less frequent translations

    • sự lồng vào
    • viền ren
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "insertion" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "insertion" with translations into Vietnamese

  • Chèn · chèn vào · chắp · cảnh xem · gài vào · lồng vào · nong · nòng · phụ đính · thọc · tờ in rời; · tờ thông tri · tờ ảnh rời · vật gài vào · vật lồng vào · xen · đút · đăng
  • dẫn giải
  • chèn · chèn vào · lồng vào
  • Thêm ảnh chụp màn hình
  • điểm chèn
  • Sắp xếp chèn
  • chèn · chèn vào · lồng vào
  • Chèn · chèn vào · chắp · cảnh xem · gài vào · lồng vào · nong · nòng · phụ đính · thọc · tờ in rời; · tờ thông tri · tờ ảnh rời · vật gài vào · vật lồng vào · xen · đút · đăng
Add

Translations of "insertion" into Vietnamese in sentences, translation memory