Translation of "insulter" into Vietnamese
người làm nhục, người lăng mạ, người sỉ nhục are the top translations of "insulter" into Vietnamese.
insulter
noun
grammar
Agent noun of insult; someone who insults. [..]
-
người làm nhục
-
người lăng mạ
-
người sỉ nhục
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "insulter" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "insulter" with translations into Vietnamese
-
cái gây chấn thương · làm nhục · lăng mạ · lăng nhục · lời chửi rủa · lời lăng mạ · lời sỉ nhục · nhục mạ · sỉ nhục · sự chấn thương · sự lăng mạ · thóa mạ · xúc phạm
-
xát muối vào vết thương · đổ thêm dầu vào lửa
-
rửa nhục
-
làm nhục · lăng mạ · sỉ nhục · xúc phạm · xấc xược
-
nhịn nhục
-
cái gây chấn thương · làm nhục · lăng mạ · lăng nhục · lời chửi rủa · lời lăng mạ · lời sỉ nhục · nhục mạ · sỉ nhục · sự chấn thương · sự lăng mạ · thóa mạ · xúc phạm
-
làm nhục · lăng mạ · sỉ nhục · xúc phạm · xấc xược
-
cái gây chấn thương · làm nhục · lăng mạ · lăng nhục · lời chửi rủa · lời lăng mạ · lời sỉ nhục · nhục mạ · sỉ nhục · sự chấn thương · sự lăng mạ · thóa mạ · xúc phạm
Add example
Add