You may be interested in checking these words as well:
Translation of "intentions" into Vietnamese
intentions
noun
Plural form of intention. [..]
Automatic translations of "intentions" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Add translation
Add
"intentions" in English - Vietnamese dictionary
Currently, we have no translations for intentions in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Phrases similar to "intentions" with translations into Vietnamese
-
chủ tâm
-
chăm chú · hăm hở · kiên quyết · miệt mài · mải mê · mục đích · nghĩa · sôi nôi · ý định · đeo đuổi · đầy nhiệt tình
-
biết ý
-
chủ tâm · có chủ ý · có chủ định · có ý · có ý định trước · cố ý · hữu ý · được định trước
-
dụng ý tốt · hảo ý · mỹ ý · thiện tâm · thiện ý · thành ý · ý định tốt
-
ngỏ ý
-
bản tâm · chủ tâm · cách liền sẹo · dự định · khái niệm · mục dích · mục đích · tình ý · ý định · ý đồ
-
Giúp Cơ Đốc nhân biến chuyển những ý định tốt vào trong nếp sống thực tiễn
Add example
Add