Translation of "intently" into Vietnamese
chăm chú, chủ tâm are the top translations of "intently" into Vietnamese.
intently
adverb
grammar
In an intent or focused manner. [..]
-
chăm chú
adverbI watched her closely and was surprised that she read every single line—intently.
Tôi theo dõi bà rất kỹ và ngạc nhiên thấy bà—chăm chú đọc từng hàng chữ.
-
chủ tâm
adverbBut that's not apathy; that's intentional exclusion.
Nhưng đó không phải là sự lãnh đạm; đó là sự ngăn chặn có chủ tâm.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "intently" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "intently" with translations into Vietnamese
-
chủ tâm
-
chăm chú · hăm hở · kiên quyết · miệt mài · mải mê · mục đích · nghĩa · sôi nôi · ý định · đeo đuổi · đầy nhiệt tình
-
biết ý
-
chủ tâm · có chủ ý · có chủ định · có ý · có ý định trước · cố ý · hữu ý · được định trước
-
dụng ý tốt · hảo ý · mỹ ý · thiện tâm · thiện ý · thành ý · ý định tốt
-
ngỏ ý
-
bản tâm · chủ tâm · cách liền sẹo · dự định · khái niệm · mục dích · mục đích · tình ý · ý định · ý đồ
-
Giúp Cơ Đốc nhân biến chuyển những ý định tốt vào trong nếp sống thực tiễn
Add example
Add