Translation of "interpretable" into Vietnamese
có thể dịch được, có thể hiểu được, có thể trình diện are the top translations of "interpretable" into Vietnamese.
interpretable
adjective
grammar
Capable of being interpreted or explained [..]
-
có thể dịch được
-
có thể hiểu được
-
có thể trình diện
-
thể hiện
I need time with people in order to interpret them.
tôi cần thời gian với mọi người để thể hiện
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "interpretable" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "interpretable" with translations into Vietnamese
-
điệu múa diễn xuất
-
Diễn giải nhiều thế giới
-
cắt nghĩa · diễn xuất ra được · dịch · giải nghĩa · giải thích · hiểu · luận giải · làm phiên dịch · làm sáng tỏ · phiên dịch · thể hiện · trình diễn ra được
-
Trình thông dịch · người diễn xuất · người giải thích · người hiểu · người làm sáng tỏ · người phiên dịch · người thông dịch · người thể hiện · người trình diễn · phiên dịch viên · thông dịch · thông dịch viên · trình thông dịch
-
thông dịch viên
-
nghệ thuật đóng kịch · được dẫn giải ra · để giải thích
-
tôi cần thông dịch viên
-
nghệ thuật đóng kịch · được dẫn giải ra · để giải thích
Add example
Add