Translation of "intimation" into Vietnamese
sự báo cho biết, sự cho biết, sự gợi cho biết are the top translations of "intimation" into Vietnamese.
intimation
noun
grammar
The act of intimating; also, the thing intimated. [..]
-
sự báo cho biết
-
sự cho biết
-
sự gợi cho biết
-
Less frequent translations
- sự gợi ý
- thông cáo
- điều báo cho biết
- điều gợi cho biết
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "intimation" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "intimation" with translations into Vietnamese
-
mật thiết · một cách thân thiết · sâu sắc · thân mật · tường tận
-
tính riêng tư
-
đi lại
-
bạo hành gia đình
-
khách tình
-
ẩn tình
-
chí thiết · nối khố
-
báo cho biết · bạn thân thiết · cho biết · chung chăn chung gối · cá nhân · cận · gian gâm · gợi cho biết · gợi ý · mật · mật thiết · người thân · người tâm phúc · quen thuộc · riêng biệt · riêng tư · sâu sắc · thân · thân mật · thân thiết · thân tính · thông dâm · tâm giao · ấm cúng
Add example
Add