Translation of "invalid" into Vietnamese
tàn phế, người bệnh tật, người tàn phế are the top translations of "invalid" into Vietnamese.
invalid
adjective
verb
noun
grammar
Not valid; not true, correct, acceptable or appropriate. [..]
-
tàn phế
adjective -
người bệnh tật
-
người tàn phế
-
Less frequent translations
- người tàn tật
- vô hiệu
- bất hợp lệ
- bệnh tật
- cho người bệnh tật
- cho người tàn phế
- cho người tàn tật
- không có căn cứ
- không có hiệu lực
- phế nhân
- trở thành tàn phế
- tàn tật
- không hợp lệ
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "invalid" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "invalid" with translations into Vietnamese
-
phế binh
-
sự bệnh tật · sự tàn phế · sự tàn tật · sự vô hiệu
-
tình trạng bệnh tật · tình trạng tàn phế · tình trạng tàn tật
-
làm mất hiệu lực
-
Hôtel des Invalides
-
Invalid Beneficiary Account Number.
-
sự mất căn cứ · sự mất hiệu lực
-
sự bệnh tật · sự tàn phế · sự tàn tật · sự vô hiệu
Add example
Add