Translation of "invisibility" into Vietnamese
tính vô hình is the translation of "invisibility" into Vietnamese.
invisibility
noun
grammar
The state of being invisible. [..]
-
tính vô hình
Cleanliness, as well as his other invisible qualities, is clearly seen in God’s visible creation.
Sự sạch sẽ, cũng như những đức tính vô hình khác, thể hiện rõ trong sự sáng tạo hữu hình của Đức Chúa Trời.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "invisibility" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "invisibility" with translations into Vietnamese
-
tính vô hình
-
mực hoá học
-
một cách vô hình
-
không thể gặp được · người vô hình · thế giới vô hình · tàng hình · tính vô hình · vô hình · vật vô hình · ẩn hình
-
Khoản vô hình
-
Bàn tay vô hình · the
-
không thể gặp được · người vô hình · thế giới vô hình · tàng hình · tính vô hình · vô hình · vật vô hình · ẩn hình
Add example
Add