Translation of "keenness" into Vietnamese

sự nhiệt tình, sự buốt thấu xương, sự chua cay are the top translations of "keenness" into Vietnamese.

keenness noun grammar

sharpness or cutting ability [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • sự nhiệt tình

  • sự buốt thấu xương

  • sự chua cay

  • Less frequent translations

    • sự chói
    • sự dữ dội
    • sự gay gắt
    • sự ham mê
    • sự ham thích
    • sự hăng hái
    • sự mãnh liệt
    • sự rét buốt
    • sự say mê
    • sự sôi nổi
    • sự sắc bén
    • sự sắc nhọn
    • sự thiết tha
    • sự thính
    • sự thấm thía
    • sự tính
    • sự đau buốt
    • sự đau nhói
    • tính sắc sảo
    • tính trong và cao
    • sự sắc sảo
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "keenness" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "keenness" with translations into Vietnamese

  • buốt · buốt thấu xương · bài hát tang · bén · chua cay · chói · cừ khôi · dữ dội · gay go · gay gắt · ham · ham mê · ham thích · hát bài hát tang · hăng hái · kịch liệt · mãnh liệt · nhiệt tình · nhói · nhọn · ráo riết · rét buốt · say mê · sôi nổi · sắc · sắc bén · sắc sảo · than khóc thảm thiết · than van ai oán · thiết tha · thính · thấm thía · tinh · trong và cao · tuyệt diệu · xuất sắc · đay nghiến
  • khao khát · thèm khát
  • sáng tai
  • thiết tha
  • say máu
Add

Translations of "keenness" into Vietnamese in sentences, translation memory