Translation of "killing" into Vietnamese

giết chết, làm bã người, làm choáng người are the top translations of "killing" into Vietnamese.

killing adjective noun verb grammar

Present participle of kill. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • giết chết

    And you have to kill the addict to kill the addiction.

    Và anh cần phải giết chết kẻ nghiện đến chấm dứt sự nghiện ngập.

  • làm bã người

  • làm choáng người

  • Less frequent translations

    • làm chết
    • làm cười vỡ bụng
    • làm kiệt sức
    • làm phục lăn
    • làm thích mê đi
    • món lãi vớ bở
    • sự giết chóc
    • sự tàn sát
    • giết người
    • lạ thường
    • vụ giết
    • vụ giết người
    • vụ ám sát
    • ám sát
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "killing" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "killing" with translations into Vietnamese

  • tiêu
  • Vật nuôi thải loại
  • Kill · bác bỏ · diệt · giết · giết chóc · giết chết · giết hại · giết làm thịt · giết thịt được · gây tai hại · hạ sát · hạ thủ · hại · làm choáng người · làm chết · làm chết dở · làm cười vỡ bụng · làm hết · làm hỏng · làm khỏi · làm lấp · làm phục lăn · làm thích mê · làm thất bại · làm tiêu tan · làm át · ngả · sát · sát hại · sự giết · thú giết được · thịt · tru · trừ diệt · tắt · ăn mòn
  • giới sát
  • giết lẫn nhau
  • giết thì giờ · giết thời gian · tiêu sầu
  • Too Much Love Will Kill You
  • tự sát
Add

Translations of "killing" into Vietnamese in sentences, translation memory