Translation of "knitting" into Vietnamese
việc đan len, đan, việc đan are the top translations of "knitting" into Vietnamese.
knitting
verb
noun
grammar
Present participle of knit. [..]
-
việc đan len
But I did something interesting with knitting
Nhưng tôi đã làm vài chuyện thú vị với việc đan len
-
đan
Tom asked Mary if she knew how to knit.
Tom hỏi Mary xem cô ta có biết đan len không.
-
việc đan
But I did something interesting with knitting that had never been done before.
Nhưng tôi đã làm vài chuyện thú vị với việc đan len mà trước đây tôi chưa từng làm.
-
Less frequent translations
- dệt kim
- hàng dệt kim
- hàng len
- đồ đan
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "knitting" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "knitting" with translations into Vietnamese
-
kim đan · que đan
-
cau · chau · gắn chặt · kết chặt · liên kết · nhíu · nối chặt · thắt chặt · đan · đan lát
-
chau mày
-
đan khít · đoàn kết chặt chẽ
-
gắn bó với nhau · sít sao
-
đan tay
-
kim đan · que đan
-
đan len
Add example
Add