Translation of "lashing" into Vietnamese
dây buộc, rất nhiều, sự chỉ trích are the top translations of "lashing" into Vietnamese.
lashing
noun
adjective
verb
grammar
Something used to tie something or lash it to something. [..]
-
dây buộc
-
rất nhiều
There's far too much going on behind those pretty lashes.
Có rất nhiều thứ đang diễn ra đằng sau đôi lông mi xinh đẹp đó.
-
sự chỉ trích
-
Less frequent translations
- sự mắng nhiếc
- sự quất bằng roi
- sự xỉ vả
- sự đánh đập
- sự đả kích
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "lashing" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "lashing" with translations into Vietnamese
-
buộc · chỉ trích · cái quất · cái roi · cái đánh · dây buộc ở đầu roi · kích thích · kích động · lông mi · mắng nhiếc · quất · quật · sự chỉ trích · sự mắng nhiếc · sự quất bằng roi · sự xỉ vả · sự đánh · sự đả kích · trói · trôi · vụt · xỉ vả · đánh · đả kích
-
khe · khe hở · sự giật lùi
-
bực tức la lối · dở chứng · gây hấn · la hét um sùm · làm mình làm mẩy · mắng nhiếc · nổi cáu · to tiếng · trút giận · đánh
-
điện thế lưới ngược
-
buộc · chỉ trích · cái quất · cái roi · cái đánh · dây buộc ở đầu roi · kích thích · kích động · lông mi · mắng nhiếc · quất · quật · sự chỉ trích · sự mắng nhiếc · sự quất bằng roi · sự xỉ vả · sự đánh · sự đả kích · trói · trôi · vụt · xỉ vả · đánh · đả kích
-
buộc · chỉ trích · cái quất · cái roi · cái đánh · dây buộc ở đầu roi · kích thích · kích động · lông mi · mắng nhiếc · quất · quật · sự chỉ trích · sự mắng nhiếc · sự quất bằng roi · sự xỉ vả · sự đánh · sự đả kích · trói · trôi · vụt · xỉ vả · đánh · đả kích
-
buộc · chỉ trích · cái quất · cái roi · cái đánh · dây buộc ở đầu roi · kích thích · kích động · lông mi · mắng nhiếc · quất · quật · sự chỉ trích · sự mắng nhiếc · sự quất bằng roi · sự xỉ vả · sự đánh · sự đả kích · trói · trôi · vụt · xỉ vả · đánh · đả kích
-
buộc · chỉ trích · cái quất · cái roi · cái đánh · dây buộc ở đầu roi · kích thích · kích động · lông mi · mắng nhiếc · quất · quật · sự chỉ trích · sự mắng nhiếc · sự quất bằng roi · sự xỉ vả · sự đánh · sự đả kích · trói · trôi · vụt · xỉ vả · đánh · đả kích
Add example
Add