Translation of "last" into Vietnamese

cuối cùng, qua, trước are the top translations of "last" into Vietnamese.

last adjective verb noun adverb grammar

Final, ultimate, coming after all others of its kind. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • cuối cùng

    adjective

    final

    She was the last person I expected to meet that day.

    Cô ta là người cuối cùng mà tôi muốn gặp vào ngày hôm đó.

  • qua

    adjective

    My sister was robbed of her bag on her way home last night.

    Chị tôi bị mất cắp túi xách tay tối qua trên đường trở về nhà.

  • trước

    adposition

    We just had Tom's room painted last week.

    Chúng tôi vừa sơn phòng của Tom vào tuần trước.

  • Less frequent translations

    • sau cùng
    • kéo dài
    • sau rốt
    • tồn tại
    • chót
    • còn đủ
    • dứt khoát
    • gần đây
    • lần cuối
    • mới nhất
    • ngoái
    • trước đây
    • đến cùng
    • cuối
    • rốt
    • bét
    • lát
    • cốt giày
    • cực kỳ
    • giờ phút cuối cùng
    • giữ lâu bền
    • gần đây nhất
    • khuôn giày
    • không muốn nhất
    • không thích hợp nhất
    • không thích nhất
    • lây lất
    • lúc chết
    • lúc lâm chung
    • lần sau cùng
    • người cuối cùng
    • người sau cùng
    • rất mực
    • rốt cùng
    • rốt lòng
    • sau chót
    • sức bền bỉ
    • sức chịu đựng
    • tột bực
    • vô cùng
    • vừa qua
    • vừa rồi
    • để lâu
    • đủ cho dùng
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "last" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Images with "last"

Phrases similar to "last" with translations into Vietnamese

Add

Translations of "last" into Vietnamese in sentences, translation memory