Translation of "lately" into Vietnamese
gần đây, mới đây, dạo này are the top translations of "lately" into Vietnamese.
lately
adverb
grammar
Recently; not long ago. [..]
-
gần đây
adverbI'm glad to say that the boss has been very well lately.
Tôi mừng khi thấy gần đây sếp rất khỏe mạnh.
-
mới đây
You seem to be having a lot of problems lately.
Hình như có nhiều vấn đề vừa mới đây phải không?
-
dạo này
adverbDentist or not, why haven't we seen her lately?
Nha sĩ hay không, sao dạo này chúng ta không thấy cô ấy nhỉ?
-
Less frequent translations
- cách đây không lâu
- mới gần đây
- ít lâu nay
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "lately" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "lately" with translations into Vietnamese
-
chiêm · chậm · chậm chân · chậm trễ · chết · gần đây · khuya · muộn · mới rồi · nguyên · quá cố · trể · trễ
-
đêm hôm
-
muộn màng
-
ăn khuya
-
người đến chậm
-
muộn
-
thời gian gần đây
-
sự chậm trễ · sự muộn
Add example
Add