Translation of "lifeful" into Vietnamese
sinh động, đầy sức sống are the top translations of "lifeful" into Vietnamese.
lifeful
adjective
grammar
Full of vitality; bestowing life. [from 13th c.]
-
sinh động
Vicky was a lovely baby girl—healthy, cute, and full of life.
Vicky, một bé gái dễ thương—khỏe mạnh, lanh lợi, và sinh động.
-
đầy sức sống
I'm not full of life and good spirits.
Anh không đầy sức sống và lạc quan.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "lifeful" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "lifeful" with translations into Vietnamese
-
Đời sống cá nhân
-
bản mệnh · chung thân · cuộc sống · cuộc đời · cách sinh hoạt · cách sống · kiếp · mạng · mệnh · người đời · nhân sinh · sanh hoạt · sinh · sinh hoạt · sinh khí · sinh lực · sinh mạng · sinh mệnh · sự hoạt động · sự sinh sống · sự sinh tồn · sự sống · thoát được an toàn · thân thế · thế cục · thời gian tồn tại · tiểu sử · tuổi thọ · tính mệnh · vật sống · án tù chung thân · đời · đời người · đời sống · 生
-
sức sống
-
huyết · huyết mạch · máu · nhân tố quyết định · sự máy môi · sự máy mắt
-
trở nên sống động
Add example
Add