Translation of "light" into Vietnamese

nhẹ, sáng, ánh sáng are the top translations of "light" into Vietnamese.

light adjective verb noun adverb grammar

(of coffee) served with extra milk or cream [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • nhẹ

    adjective

    lightly-built [..]

    I'd like to eat something light.

    Tôi muốn ăn nhẹ.

  • sáng

    adjective verb noun

    having light [..]

    Don't read under insufficient light, for it is bad for your eyes.

    Đừng đọc dưới ánh sáng yếu, nó rất hại cho mắt bạn.

  • ánh sáng

    noun

    electromagnetic waves [..]

    Infrared and ultra-violet rays are types of light invisible to the human eye.

    Tia tử ngoại và tia hồng ngoại là loại ánh sáng mắt người không nhìn thấy được.

  • Less frequent translations

    • thắp
    • đốt
    • nhạt
    • ánh
    • nhẹ nhàng
    • châm
    • lửa
    • nhóm
    • đèn
    • xuống
    • nhanh nhẹn
    • sáng sủa
    • trạng thái
    • tầm thường
    • cách
    • chiếu sáng
    • soi sáng
    • bóng điện
    • bỗng
    • cách nhìn
    • lanh lẹn
    • lẳng lơ
    • nhìn
    • nhẹ bâng
    • nhợt nhạt
    • quan điểm
    • tầm phào
    • vui vẻ
    • ánh lửa
    • ánh mắt
    • ánh nhìn
    • ánh sáng của thượng đế
    • rọi sáng
    • sự hiểu biết
    • rọi
    • đóm
    • cửa
    • nhen
    • diêm
    • đậu
    • phớt
    • bén lửa
    • bật đèn
    • bắt lửa
    • bộp chộp
    • châm lửa
    • chân lý
    • dịu dàng
    • khinh suất
    • không quan trọng
    • khả năng
    • lên đèn
    • lăng nhăng
    • lỗ sáng
    • nguồn ánh sáng
    • ngủ dể tỉnh
    • ngủ không say
    • nhiều kem
    • nhiều sữa
    • nhóm lửa
    • nhẹ dạ
    • nhẹ nhõm
    • nông nổi
    • phương diện
    • quan niệm
    • sinh khí
    • soi đường
    • sáng ngời
    • sự làm sáng tỏ
    • sự nhìn
    • sự soi sáng
    • sự tinh anh
    • thanh thoát
    • thư thái
    • thắp đèn
    • tia lửa
    • trí thức
    • trí tuệ
    • tình cờ gặp
    • tình cờ gặp phải
    • tươi lên
    • ánh sáng ban ngày
    • ánh sáng mặt trời
    • đàng điếm
    • đèn đuốc
    • đôi mắt
    • đĩ thoã
    • đĩ tính
    • đốt đèn
    • đỗ xuống
    • minh
    • đến
    • dương
    • nhất
    • lừa
    • thắp sáng
    • Ánh sáng
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "light" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Translations with alternative spelling

Light proper noun

A surname. [..]

+ Add

"Light" in English - Vietnamese dictionary

Currently, we have no translations for Light in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.

Images with "light"

Phrases similar to "light" with translations into Vietnamese

Add

Translations of "light" into Vietnamese in sentences, translation memory