Translation of "limbs" into Vietnamese
chân tay, chi are the top translations of "limbs" into Vietnamese.
limbs
noun
Plural form of limb. [..]
-
chân tay
He is but limbs, dangling from a skewered trunk.
Một tên kềnh càng, chân tay thì đu đưa từ thân thể hắn.
-
chi
verb nounYour new child was elegant, both of form and limb.
Con mới của ngươi rất tinh tế, cả về hình thể lẫn tứ chi.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "limbs" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "limbs" with translations into Vietnamese
-
bờ · chi · chân · chân tay · chặt chân tay · cành cây · cành cây to · hoành sơn · làm cho tàn phế · nhánh · núi ngang · phiến cánh hoa · phiến lá · phiến lá đài · quầng · rìa · tay
-
tứ chi
-
neïp duøng cho tay chaân
-
cân đối
-
quều quào
-
có tay chân dài
-
ngũ đoản
-
bờ · chi · chân · chân tay · chặt chân tay · cành cây · cành cây to · hoành sơn · làm cho tàn phế · nhánh · núi ngang · phiến cánh hoa · phiến lá · phiến lá đài · quầng · rìa · tay
Add example
Add