Translation of "lingering" into Vietnamese
còn rơi rớt lại, kéo dài, mỏng manh are the top translations of "lingering" into Vietnamese.
lingering
noun
verb
grammar
Present participle of linger. [..]
-
còn rơi rớt lại
-
kéo dài
We can linger for a moment to give you some time but only a moment.
Chúng ta có thể kéo dài cho con thêm một chút thời gian nhưng chỉ một chút thôi.
-
mỏng manh
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "lingering" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "lingering" with translations into Vietnamese
-
người hay la cà · người đi chậm · người đi sau
-
dư ba
-
chần chừ · chậm trễ · còn rơi rớt lại · kéo dài · la cà · lay lắt · làm chậm trễ · lãng phí · lần lữa · lởn vởn · nán · nán lại · nấn ná · sống lai nhai · vương vấn
-
chần chừ
-
chần chừ · chậm trễ · còn rơi rớt lại · kéo dài · la cà · lay lắt · làm chậm trễ · lãng phí · lần lữa · lởn vởn · nán · nán lại · nấn ná · sống lai nhai · vương vấn
Add example
Add