Translation of "links" into Vietnamese

bãi chơi gôn is the translation of "links" into Vietnamese.

links noun verb grammar

Plural form of link. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • bãi chơi gôn

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "links" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "links" with translations into Vietnamese

  • bị ràng buộc · chỗ nối · cây đuốc · cầu nối · khoác · khuy cửa tay · khâu xích · kết hợp · kết hợp lại · kết nối · lieân keát laïi, noái laïi vôùi nhau · liên hợp lại · liên kết · liên kết lại · móc nối · mắt dây đạc · mắt lưới · mắt xích · mắt áo sợi dệt · mắt áo sợi đan · mối · mối liên hệ · mối liên kết · mối liên lạc · nối · nối kết · nối lại với nhau · siêu liên kết · sự kết nối · sự liên quan · vòng xích · vật để nối · đuốc
  • mắt xích nối
  • thanh móc nối
  • bộ đóng mở van
  • chuỗi liên kết kép
  • đối tượng được nối kết
  • liên kết sâu
  • móc có lò xo
Add

Translations of "links" into Vietnamese in sentences, translation memory