Translation of "littering" into Vietnamese

bừa bộn is the translation of "littering" into Vietnamese.

littering noun verb grammar

Present participle of litter. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • bừa bộn

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "littering" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "littering" with translations into Vietnamese

  • bày bừa lên · cáng · kiệu · lượt rơm phủ · lứa · lứa con · lứa đẻ · lứa đẻ chó · mèo · phân chuồng · rác · rác rưởi · rác rưởi bừa bãi · rơm trộn phân · rải ổ · xả rác · đẻ · ổ rơm
  • ngập mắt
  • ngót
  • bày bừa lên · cáng · kiệu · lượt rơm phủ · lứa · lứa con · lứa đẻ · lứa đẻ chó · mèo · phân chuồng · rác · rác rưởi · rác rưởi bừa bãi · rơm trộn phân · rải ổ · xả rác · đẻ · ổ rơm
  • bày bừa lên · cáng · kiệu · lượt rơm phủ · lứa · lứa con · lứa đẻ · lứa đẻ chó · mèo · phân chuồng · rác · rác rưởi · rác rưởi bừa bãi · rơm trộn phân · rải ổ · xả rác · đẻ · ổ rơm
  • bày bừa lên · cáng · kiệu · lượt rơm phủ · lứa · lứa con · lứa đẻ · lứa đẻ chó · mèo · phân chuồng · rác · rác rưởi · rác rưởi bừa bãi · rơm trộn phân · rải ổ · xả rác · đẻ · ổ rơm
  • bày bừa lên · cáng · kiệu · lượt rơm phủ · lứa · lứa con · lứa đẻ · lứa đẻ chó · mèo · phân chuồng · rác · rác rưởi · rác rưởi bừa bãi · rơm trộn phân · rải ổ · xả rác · đẻ · ổ rơm
  • bày bừa lên · cáng · kiệu · lượt rơm phủ · lứa · lứa con · lứa đẻ · lứa đẻ chó · mèo · phân chuồng · rác · rác rưởi · rác rưởi bừa bãi · rơm trộn phân · rải ổ · xả rác · đẻ · ổ rơm
Add

Translations of "littering" into Vietnamese in sentences, translation memory