Translation of "love" into Vietnamese

yêu, tình yêu, người yêu are the top translations of "love" into Vietnamese.

love verb noun grammar

(uncountable) An intense feeling of affection and care towards another person. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • yêu

    verb

    have a strong affection for [..]

    I cannot help loving her in spite of her many faults.

    Tôi yêu cô ấy mặc dù cô ấy có nhiều lỗi lầm.

  • tình yêu

    noun

    strong affection [..]

    Love must have wings to fly away from love, and to fly back again.

    Tình yêu phải có cánh để bay khỏi tình yêu, và lại bay trở lại.

  • người yêu

    noun

    darling or sweetheart

    Nina, you want everyone to love you, but you're incapable of love yourself.

    Nina, cô muốn mọi người yêu cô, nhưng cô không đủ khả năng tự yêu chính mình.

  • Less frequent translations

    • cưng
    • không
    • ái tình
    • lãng mạn
    • mối tình
    • thương
    • Hàn Quốc
    • Hồng Đoan
    • hóa đá
    • người
    • sự yêu thích
    • trái tim
    • trái tim hóa đá
    • tình
    • yêu thích
    • yêu thương, mến, tình yêu
    • Đồng Tháp
    • thích
    • vật đáng yêu
    • mến
    • mợ
    • bể ái
    • bố già
    • diễm tình
    • luyến ái
    • lòng yêu
    • người tình
    • người đáng yêu
    • thần ái tình
    • tình thương
    • yêu mến
    • yêu đương
    • ưa thích
    • luyến
    • say mê
    • tiếng Thái Lan
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "love" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Translations with alternative spelling

Love proper

An English surname. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • Tình yêu

    Love must have wings to fly away from love, and to fly back again.

    Tình yêu phải có cánh để bay khỏi tình yêu, và lại bay trở lại.

Images with "love"

Phrases similar to "love" with translations into Vietnamese

Add

Translations of "love" into Vietnamese in sentences, translation memory