Translation of "lumpiness" into Vietnamese
sự gợn sóng, tính lổn nhổn, tính đầy bướu are the top translations of "lumpiness" into Vietnamese.
lumpiness
noun
grammar
The property of being lumpy. [..]
-
sự gợn sóng
-
tính lổn nhổn
-
tính đầy bướu
-
tính đầy cục
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "lumpiness" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "lumpiness" with translations into Vietnamese
-
bự
-
có nhiều bướu · dẽ · gợn sóng · lổn nhổn · mấp mô · sần · sần mặt · sần sùi · thành cục · thành tảng
-
có nhiều bướu · dẽ · gợn sóng · lổn nhổn · mấp mô · sần · sần mặt · sần sùi · thành cục · thành tảng
-
có nhiều bướu · dẽ · gợn sóng · lổn nhổn · mấp mô · sần · sần mặt · sần sùi · thành cục · thành tảng
Add example
Add