Translation of "lunatical" into Vietnamese
mất trí, người mất trí, người điên are the top translations of "lunatical" into Vietnamese.
lunatical
adjective
grammar
Lunatic.
-
mất trí
It's kind of hard to keep your practice when everyone thinks you're a lunatic.
Thật khó để làm việc khi mọi người đều nghĩ ta là một kẻ mất trí.
-
người mất trí
-
người điên
My mother's a lunatic, and everyone's too scared to stop her.
Mẹ tôi là một người điên rồ mọi người thì không dám ngăn chặn bà ta.
-
Less frequent translations
- điên cuồng
- điên dại
- điên rồ
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "lunatical" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "lunatical" with translations into Vietnamese
-
hình lưỡi liềm
-
tháng âm lịch · tuần trăng
-
nhà thương điên
-
mất trí · người mất trí · người điên · điên cuồng · điên dại · điên rồ
-
mất trí · người mất trí · người điên · điên cuồng · điên dại · điên rồ
-
nhà thương điên
-
mất trí · người mất trí · người điên · điên cuồng · điên dại · điên rồ
-
mất trí · người mất trí · người điên · điên cuồng · điên dại · điên rồ
Add example
Add