Translation of "magical" into Vietnamese
yêu thuật, có ma lực, có phép kỳ diệu are the top translations of "magical" into Vietnamese.
magical
adjective
grammar
Of or relating to magic. [..]
-
yêu thuật
This pleased the queen greatly as she knew that her magical mirror could speak nothing but the truth .
Câu trả lời làm mụ ta hết sức mãn nguyện khi biết tấm gương yêu thuật của mình nói đúng .
-
có ma lực
-
có phép kỳ diệu
-
Less frequent translations
- có phép thần diệu
- có phép thần thông
- huyền diệu
- ma lực
- ma thuật
- phép kỳ diệu
- phép thần thông
- màu nhiệm
- kỳ diệu
- đẹp huyền ảo
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "magical" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "magical" with translations into Vietnamese
-
đèn chiếu · ảo đăng
-
Thảm bay
-
trò ma thuật · trò phù phép · tà thuật
-
Phép thuật · có ma lực · có phép kỳ diệu · có phép thần diệu · có phép thần thông · kỳ diệu · ma lực · ma thuật · màu nhiệm · nhiệm màu · pháp thuật · phép kỳ diệu · phép thuật · phép thần thông · phù phép · quỉ thuật · thần kỳ · thần thông · yêu thuật · điều kỳ diệu · Ảo thuật · ảo thuật
-
phép màu thần diệu
-
Ma trận kì ảo
-
Bộ Pháp thuật
-
pháp bảo
Add example
Add