Translation of "malign" into Vietnamese

vu khống, ác tính, nói xấu are the top translations of "malign" into Vietnamese.

malign adjective verb grammar

evil or malignant in disposition, nature, intent or influence. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • vu khống

    Yet they were for long despised, maligned and hated.”

    Thế mà họ từ lâu đã bị khinh bỉ, vu khống và ghen ghét”.

  • ác tính

    adjective

    I saw that tobacco in any form is a slow and malignant poison.

    Em thấy mọi hình thức thuốc lá là một chất độc đi chậm và đầy ác tính.

  • nói xấu

  • Less frequent translations

    • phỉ báng
    • thâm hiểm
    • độc ác
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "malign" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "malign" with translations into Vietnamese

  • Tăng huyết áp cấp
  • có ác tâm · hieåm ñoäc, khoù chöõa trò · hiểm · thích làm điều ác · ác tính · độc ác
  • lòng hiểm độc · tính thâm hiểm · tính ác · ác tâm · ác tính · ác ý · điều ác · điều độc ác
  • tính thâm hiểm · tính ác · tính độc hại · ác tâm · ác tính · ác ý
  • tính thâm hiểm · tính ác · tính độc hại · ác tâm · ác tính · ác ý
  • tính thâm hiểm · tính ác · tính độc hại · ác tâm · ác tính · ác ý
  • lòng hiểm độc · tính thâm hiểm · tính ác · ác tâm · ác tính · ác ý · điều ác · điều độc ác
Add

Translations of "malign" into Vietnamese in sentences, translation memory