Translation of "mannered" into Vietnamese
kiểu cách, điệu, cầu kỳ are the top translations of "mannered" into Vietnamese.
mannered
adjective
grammar
Having manners or (often excessive) mannerisms. [..]
-
kiểu cách
Well, there's certain signs, mannerisms.
Có những dấu hiệu nhất định, kiểu cách riêng.
-
điệu
nounAnd after this manner did Sherem contend against me.
Và đó là luận điệu mà Sê Rem đã dùng để chống đối tôi.
-
cầu kỳ
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "mannered" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "mannered" with translations into Vietnamese
-
cách cư xử · lễ · phong độ · tác phong
-
nho phong
-
bạt thiệp · bặt thiệp · cao nhã · lịch sự
-
thanh tao
-
hư thân
-
bút pháp · bộ dạng · cung cách · cách · cách cư xử · cách thức · cách xử sự · cử chỉ · dáng · dáng dấp · dáng điệu · in · kiểu · loại · lề lối · lối · mean · phong tục · phách · thái độ · thói · thể cách · tập quán · vẻ
-
phong cách riêng · thói cầu kỳ · thói kiểu cách · thói riêng · trường phái kiểu cách · văn phong riêng
-
bất lịch sự · bất nhã · cục cằn · lịch sự · thô lỗ
Add example
Add