Translation of "marbly" into Vietnamese
như cẩm thạch is the translation of "marbly" into Vietnamese.
marbly
adjective
grammar
Characteristic of marble [..]
-
như cẩm thạch
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "marbly" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "marbly" with translations into Vietnamese
-
vân cẩm thạch · vân đá
-
bi · bằng cẩm thạch · cẩm thạch · hòn bi · như cẩm thạch · viên bi · viên bi ve · Đá hoa · Đánh bi · đá · đá hoa · đánh bi · đạn
-
Viên Bi Xanh
-
bi · bằng cẩm thạch · cẩm thạch · hòn bi · như cẩm thạch · viên bi · viên bi ve · Đá hoa · Đánh bi · đá · đá hoa · đánh bi · đạn
-
bi · bằng cẩm thạch · cẩm thạch · hòn bi · như cẩm thạch · viên bi · viên bi ve · Đá hoa · Đánh bi · đá · đá hoa · đánh bi · đạn
-
vân cẩm thạch · vân đá
-
vân cẩm thạch · vân đá
-
bi · bằng cẩm thạch · cẩm thạch · hòn bi · như cẩm thạch · viên bi · viên bi ve · Đá hoa · Đánh bi · đá · đá hoa · đánh bi · đạn
Add example
Add