Translation of "mates" into Vietnamese

anh em is the translation of "mates" into Vietnamese.

mates adjective noun grammar

Plural form of mate. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • anh em

    noun

    Some of those mates have met other members of the Christian congregation.

    Một số người vợ nói trên đã quen biết các anh em khác trong hội thánh.

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "mates" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "mates" with translations into Vietnamese

  • anh bạn · bạn · bạn nghề · bạn đời · chiếu tướng · chiếu tướng cho bí · chơi cùng · chồng · con cái · con đực · giao phối · gà · kết bạn với · kết đôi với · lấy nhau · người giúp việc · người phụ việc · người trợ lực · nước chiếu tướng · phó thuyền trưởng · phủ chim · sống cùng · vợ · đi cùng · đi tơ · ở cùng
  • bạn đời · tri kỷ
  • mat trong hai nước · mat đần độn
  • bạn cùng lớp · bạn học
  • bạn ở chung buồng
  • bạn đồng đội
  • phụ lái
  • anh bạn · bạn · bạn nghề · bạn đời · chiếu tướng · chiếu tướng cho bí · chơi cùng · chồng · con cái · con đực · giao phối · gà · kết bạn với · kết đôi với · lấy nhau · người giúp việc · người phụ việc · người trợ lực · nước chiếu tướng · phó thuyền trưởng · phủ chim · sống cùng · vợ · đi cùng · đi tơ · ở cùng
Add

Translations of "mates" into Vietnamese in sentences, translation memory