Translation of "measured" into Vietnamese
cân nhắc, có chừng mực, có suy nghĩ are the top translations of "measured" into Vietnamese.
measured
adjective
verb
grammar
That has been determined by measurement. [..]
-
cân nhắc
He did indeed measure David’s activities and reward him accordingly.
Ngài thật sự cân nhắc những hoạt động của Đa-vít và tưởng thưởng ông đích đáng.
-
có chừng mực
in very discrete and measured and controlled ways.
bằng những giải pháp rất thực tiễn, thấu đáo và có chừng mực.
-
có suy nghĩ
Soberness therefore yields good judgment, as well as measured conduct.
Do đó, sự bình tĩnh mang lại óc xét đoán giỏi, cũng như cách cư xử có suy nghĩ.
-
Less frequent translations
- nhịp nhàng
- thận trọng
- đắn đo
- đều đặn
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "measured" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "measured" with translations into Vietnamese
-
biện pháp · ca · chia ra · chừng mức · chừng mực · cách thức · cách xử trí · cái để xét · cái để đo · cái để đánh giá · dụng cụ đo lường · giới hạn · hạn độ · hệ thống đo lường · kích thước · liệu · liệu chừng · lường · lớp tâng · một đơn vị · mức · ngữ · nhịp · nhịp điệu · phân phối · phân ra · phương cách · phương sách · phạm vi · so với · sự đo · sự đo lường · thước đo · vượt · đi qua · điệu nhảy · đo · đo lường · đo được · đơn vị đo lường · đạc · đạc điền · đọ sức với · đọ với · đỗi · độ · độ đo · ước lượng · ước số
-
tính lường được · tính phải chăng · tính vừa phải · tính đo được
-
bề · khuôn khổ · kích thước · phép đo · số đo · sự đo lường · đo lường
Add example
Add