Translation of "meditator" into Vietnamese
người ngẫm nghĩ, người trầm tư are the top translations of "meditator" into Vietnamese.
meditator
noun
grammar
One who meditates. [..]
-
người ngẫm nghĩ
-
người trầm tư
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "meditator" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images with "meditator"
Phrases similar to "meditator" with translations into Vietnamese
-
tham thiền
-
thiền
-
tính hay ngẫm nghĩ · tính trầm tư
-
tọa thiền
-
hay ngẫm nghĩ · trầm ngâm · trầm tư · trầm tư mặc tưởng · tĩnh tâm; nhập định
-
Thiền · ngồi thiền · suy tư · sự ngẫm nghĩ · sự suy ngẫm · sự thiền · sự trầm ngâm · sự tĩnh tâm · thiền · thiền định
-
ngẫm nghĩ · suy tư · thiền · trù tính · trầm ngâm · trầm tư · tĩnh tọa
-
ngẫm nghĩ · suy tư · thiền · trù tính · trầm ngâm · trầm tư · tĩnh tọa
Add example
Add