Translation of "melting" into Vietnamese
chảy, cảm động, gợi mối thương tâm are the top translations of "melting" into Vietnamese.
melting
adjective
verb
noun
grammar
Present participle of melt. [..]
-
chảy
verbIf she walked any further, she knew her heart of ice would melt.
Nếu cô đi xa thêm nữa, cô biết trái tim băng của mình sẽ tan chảy.
-
cảm động
-
gợi mối thương tâm
-
Less frequent translations
- mủi lòng
- nóng chảy
- sự nóng chảy
- sự nấu chảy
- sự tan
- tan
- Nóng chảy
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "melting" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images with "melting"
Phrases similar to "melting" with translations into Vietnamese
-
chảy · chảy nước ra · chảy ra · cảm kích · cảm động · kim loại nấu chảy · làm chảy ra · làm mủi lòng · làm nao núng · làm nguôi đi · làm nhụt đi · làm se lòng · làm tan ra · làm động lòng · mẻ nấu kim loại · mủi lòng · nao núng · nhụt đi · nóng chảy · nấu chảy · se lòng · sự nấu chảy · sự tan · tan · tan chảy · tan ra · toát mồ hôi · vãi mỡ ra · động lòng
-
nhiệt độ nóng chảy
-
dễ chảy
-
làm tan chảy · tan ra
-
nồi nấu kim loại · nồi đúc
-
điểm nóng chảy
-
sùi sụt
-
Công nghệ nguội nhanh
Add example
Add