Translation of "merciful" into Vietnamese
từ bi, khoan dung, hay thương xót are the top translations of "merciful" into Vietnamese.
merciful
adjective
grammar
showing mercy [..]
-
từ bi
adjectiveYou're gonna tell him you were using and throw yourself on his mercy.
Mày sẽ nói với ông ấy mà đã dùng. và cầu xin ông ấy rủ lòng từ bi.
-
khoan dung
adjectiveAnd now they love Maximus for his mercy.
Bây giờ họ yêu Maximus vì lòng khoan dung của hắn.
-
hay thương xót
Thus, those who are merciful are actively compassionate.
Vì thế, những người hay thương xót thì tích cực biểu lộ lòng trắc ẩn.
-
nhân từ
adjectiveBlessed are the merciful for they will be shown mercy.
May mắn thuộc về những người nhân từ vì họ sẽ được thấy lòng nhân.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "merciful" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "merciful" with translations into Vietnamese
-
đòn trí mạng
-
lòng khoan dung · lòng nhân từ · lòng thương xót · lòng từ bi
-
kêu van
-
cầu phúc
-
hạnh phúc · lòng khoan dung · lòng nhân từ · lòng thương · lòng thương xót · lòng từ bi · sự khoan dung · sự may mắn · thương xót · từ tâm · ân · ân sủng · ân điển · điều sung sướng · ơn · ơn huệ
-
dì phước
-
thẳng tay · thẳng thừng
-
ban ơn
Add example
Add