Translation of "moanful" into Vietnamese

ai oán, bi thảm, buồn bã are the top translations of "moanful" into Vietnamese.

moanful adjective grammar

Full of moaning; expressing sorrow.

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • ai oán

  • bi thảm

  • buồn bã

  • Less frequent translations

    • rền rĩ
    • than van
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "moanful" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "moanful" with translations into Vietnamese

  • kêu ca · kêu van · rên · rên rẩm · rên rỉ · rên xiết · rền rĩ · ta thán · than phiền · than van · than vãn · tiếng kêu van · tiếng rền rĩ · tiếng than van
  • rên la
  • kêu ca · kêu van · rên · rên rẩm · rên rỉ · rên xiết · rền rĩ · ta thán · than phiền · than van · than vãn · tiếng kêu van · tiếng rền rĩ · tiếng than van
  • kêu ca · kêu van · rên · rên rẩm · rên rỉ · rên xiết · rền rĩ · ta thán · than phiền · than van · than vãn · tiếng kêu van · tiếng rền rĩ · tiếng than van
  • kêu ca · kêu van · rên · rên rẩm · rên rỉ · rên xiết · rền rĩ · ta thán · than phiền · than van · than vãn · tiếng kêu van · tiếng rền rĩ · tiếng than van
  • kêu ca · kêu van · rên · rên rẩm · rên rỉ · rên xiết · rền rĩ · ta thán · than phiền · than van · than vãn · tiếng kêu van · tiếng rền rĩ · tiếng than van
Add

Translations of "moanful" into Vietnamese in sentences, translation memory