Translation of "modernness" into Vietnamese
sự hiện đại is the translation of "modernness" into Vietnamese.
modernness
noun
grammar
The property of being modern. [..]
-
sự hiện đại
But why should those journeys be necessary in an era of the budget airline and modern consular capabilities?
Nhưng tại sao các chuyến đi lại cần thiết trong thời đại của các hãng hàng không và khả năng lãnh sự hiện đại?
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "modernness" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "modernness" with translations into Vietnamese
-
cận đại
-
cái hiện đại · hiện đại · tính chất hiện đại
-
Chủ nghĩa hiện đại · chủ nghĩa hiện đại · chủ nghĩa tân thời · chủ nghĩa đổi mới · phương pháp hiện đại · phương pháp mới · quan điểm hiện đại · quan điểm mới · từ ngữ cận đại
-
hiện đại hoá · hiện đại hóa · thành hiện đại · thành mới · tiện lợi hóa · đổi mới
-
Vật lý hiện đại
-
tiếng Hy Lạp hiện đại
-
Modern Talking
-
ngôn ngữ hiện đại
Add example
Add