Translation of "moralism" into Vietnamese
câu châm ngôn, tính hay răn dạy are the top translations of "moralism" into Vietnamese.
moralism
noun
grammar
The act or practice of moralizing. [..]
-
câu châm ngôn
By means of them, we also receive discipline, or moral training.
Qua các câu châm ngôn trong sách này, chúng ta cũng nhận được lời sửa dạy, tức giáo huấn về đạo đức.
-
tính hay răn dạy
noun
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "moralism" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "moralism" with translations into Vietnamese
-
về mặt đạo đức · về đạo đức
-
kim chỉ nam
-
bài học đạo đức · giá trị đạo đức · nhân cách · phẩm hạnh · ý nghĩa đạo đức · đạo lý · đạo nghĩa · đạo đức · đức · đức hạnh · 德
-
luận về luân lý · luận về đạo đức · răn dạy
-
thanh kiếm
-
nhân luân
-
luân thường
-
bài học · có luân lý · có đạo đức · giáo huấn · hình ảnh · hợp đạo đức · lời răn dạy · nhân cách · phẩm hạnh · sự giống hệt · tinh thần · đạo đức · đức hạnh
Add example
Add