Translation of "moved" into Vietnamese
chạnh lòng, nao lòng are the top translations of "moved" into Vietnamese.
moved
adjective
verb
grammar
Emotionally affected; touched. [..]
-
chạnh lòng
-
nao lòng
adjective
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "moved" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "moved" with translations into Vietnamese
-
biện pháp · bước · chuyển · chuyển di · chuyển dịch · chuyển nhà · chuyển đi · chuyển động · cử động · cựa quậy · di chuyển · di dịch · dọn · dọn nhà · dời · dời chỗ · gây ra · gợi · gợi mối thương cảm · hoạt động · hàng · hành động · khuấy · kích thích · kích động · lay · lay động · làm cho · làm chuyển động · làm cảm động · làm mũi lòng · làm nhuận · làm xúc động · lượt · lần · lắc · nhấc · nước · phiên · quấy · quậy · sự chuyển động · sự di chuyển · sự xê dịch · thiên · xê dịch · xúc động · xúi giục · đi · điều · đề nghị · đổi chỗ · động · động thái · động đậy
-
đang di chuyển
-
thiên đô
-
dời
-
giật lùi · lui
-
Nhóm hàng tiêu dùng nhanh
-
Dangerous and Moving
Add example
Add