Translation of "mysteriously" into Vietnamese

một cách bí ẩn is the translation of "mysteriously" into Vietnamese.

mysteriously adverb grammar

In a mysterious manner [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • một cách bí ẩn

    At the same time 100 tons of grain mysteriously hit the open market in the Yemen.

    Cùng lúc, 100 tấn gạo xuất hiện trên thị trường tự do ở Yemen một cách bí ẩn.

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "mysteriously" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "mysteriously" with translations into Vietnamese

  • tàu nhử
  • bí mật · bí ẩn · huyền bí · kịch tôn giáo · nghi lễ bí truyền · nghi thức bí truyền · sự bí ẩn · tiểu thuyết thần bí · truyện trinh thám · uẩn khúc · điều bí mật · điều bí ẩn · điều huyền bí · điều thần bí
  • bí ẩn · huyền bí · huyền diệu · huyền vi · khó giải thích · khó hiểu · kỳ bí · thần bí · 神秘
  • tính chất bí ẩn · tính chất huyền bí · tính chất khó hiểu · tính chất thần bí
  • bí ẩn · huyền bí · huyền diệu · huyền vi · khó giải thích · khó hiểu · kỳ bí · thần bí · 神秘
  • bí mật · bí ẩn · huyền bí · kịch tôn giáo · nghi lễ bí truyền · nghi thức bí truyền · sự bí ẩn · tiểu thuyết thần bí · truyện trinh thám · uẩn khúc · điều bí mật · điều bí ẩn · điều huyền bí · điều thần bí
  • bí mật · bí ẩn · huyền bí · kịch tôn giáo · nghi lễ bí truyền · nghi thức bí truyền · sự bí ẩn · tiểu thuyết thần bí · truyện trinh thám · uẩn khúc · điều bí mật · điều bí ẩn · điều huyền bí · điều thần bí
Add

Translations of "mysteriously" into Vietnamese in sentences, translation memory