Translation of "nipping" into Vietnamese

cay độc, chua cay, rét buốt are the top translations of "nipping" into Vietnamese.

nipping noun adjective verb grammar

Present participle of nip. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • cay độc

  • chua cay

  • rét buốt

  • đay nghiến

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "nipping" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "nipping" with translations into Vietnamese

  • bấu
  • nip
    bấm · bắt · bẻ gây · chột · cái cấu · cái cắn · cái kìm · cái kẹp · cái mỏ cặp · cái véo · cấu · cắn · cắt da cắt thịt · cắt đứt · cốc rượu nhỏ · của Nipponese · giữ lại · kẹp · kẹp chặt · kẹt · làm cho lụi đi · làm tê buốt · lạnh buốt · lời nói cay độc · lời nói đay nghiến · nay · ngắt · phá hoại · quắp · sự lụi đi · sự thui chột · sự tê buốt · sự tê cóng · tàn phá · tóm cổ · véo · xoáy · ăn cắp vặt
  • chiết
  • Nhiếp Phong
  • kẹp
  • nip
    bấm · bắt · bẻ gây · chột · cái cấu · cái cắn · cái kìm · cái kẹp · cái mỏ cặp · cái véo · cấu · cắn · cắt da cắt thịt · cắt đứt · cốc rượu nhỏ · của Nipponese · giữ lại · kẹp · kẹp chặt · kẹt · làm cho lụi đi · làm tê buốt · lạnh buốt · lời nói cay độc · lời nói đay nghiến · nay · ngắt · phá hoại · quắp · sự lụi đi · sự thui chột · sự tê buốt · sự tê cóng · tàn phá · tóm cổ · véo · xoáy · ăn cắp vặt
Add

Translations of "nipping" into Vietnamese in sentences, translation memory