Translation of "nobleness" into Vietnamese
sự cao quý, tính cao nhã, tính cao thượng are the top translations of "nobleness" into Vietnamese.
nobleness
noun
grammar
The quality or state of being noble; nobility or grandeur. [..]
-
sự cao quý
That's noble of you, Finch.
Đó là sự cao quý của ông, Finch.
-
tính cao nhã
-
tính cao thượng
-
tính hào hiệp
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "nobleness" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "nobleness" with translations into Vietnamese
-
khí hiếm · khí trơ
-
tâm hồn cao thượng · tính tình hào hiệp
-
Danh sách tước hiệu quý tộc Âu châu
-
thanh đạm
-
Tứ diệu đế
-
cao · cao cả · cao quý · cao sang · cao thượng · huy hoàng · nguy nga · người quý phái · người quý tộc · quý · quý phái · quý tộc · qúy tộc · xuất sắc · đáng khâm phục · đáng kính phục · ưu tú
-
cao thượng · hào hiệp
-
cao khiết
Add example
Add