Translation of "nonsensicality" into Vietnamese

tính chất bậy bạ, tính chất vô lý, điều bậy bạ are the top translations of "nonsensicality" into Vietnamese.

nonsensicality noun grammar

(uncountable) The state or condition of being nonsensical. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • tính chất bậy bạ

  • tính chất vô lý

  • điều bậy bạ

  • điều vô lý

    Fanatics are out there spreading all kinds of nonsense to the people.

    Những người cuồng tín đang truyền các điều vô lý cho thiên hạ.

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "nonsensicality" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "nonsensicality" with translations into Vietnamese

  • nói bậy
  • quàng xiên
  • bông phèng
  • nát rượu
  • ghen ngược
  • ba láp · bậy · bậy bạ · bố láo · bửa · ngược đời · nhăng · nhằng · phi lý · quàng · vô lý · vô ý nghĩa · vớ vẩn
  • chuyện vô lý · chuyện vô nghĩa · cuội · hành động bậy bạ · hành động ngu dại · lời nói bậy · lời nói càn · lời nói vô lý · lời nói vô nghĩa · sự hồ đồ · điều vô lý
  • chuyện vô lý · chuyện vô nghĩa · cuội · hành động bậy bạ · hành động ngu dại · lời nói bậy · lời nói càn · lời nói vô lý · lời nói vô nghĩa · sự hồ đồ · điều vô lý
Add

Translations of "nonsensicality" into Vietnamese in sentences, translation memory